THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI

MẶT HÀNG

ĐVT

GIÁ

TĂNG () GIẢM (-)
SO VỚI TUẦN TRƯỚC

Gạo 100% B Thái Lan

USD/Tấn FOB

370

 

Gạo 25% tấm Thái Lan

"

360

 

Gạo 25% tấm Ấn Độ

"

 

 

Đường trắng Luân Đôn

"

596,4

3,00

Cà phê Robusta London

"

2178

56,00

Cà phê Arabica Brazil

USD /bao 60kg

197,5

10,60

Cà phê Arabica Newyork

Uscent/Lb

164,5

8,60

Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ 

INR/100kg

 

 

Cao su RSS3 Thái Lan

THB/kg

59,95

1,00

Dầu thô Newyork

USD/thùng

49,96

-0,47

Khí đốt thiên nhiên, London,

USD/thùng

 

 

Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay

USD/thùng

61,45

0,20

Karosene Singapore giao ngay

USD/thùng

60,93

-0,47

Vàng Hongkong

USD/ounce

1275,35

11,25

Lãi suất LIBOR 3 tháng

0,88567

0,0039

Lãi suất SIBOR 3 tháng

%

0,87242

 

Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD

JPY/USD

   

 

CHF/USD

   

 

GBP/USD

   

 

EUR/USD

   

THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

Điểm

 

 

- Newyork (Nasdaq)

"

5283,4

41,57

- London (FISE 100)

"

7017,64

-25,08

- Frankfurt (Xetra DAX)

"

10757,31

44,86

- Tokyo (Nikkie 225)

"

17341,62

157,03

- Hongkong (Hang Seng)

"

23402,91

75,17